Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = SEK
Cập nhật
1
MUR
=
0.21038699
SEK
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = kr0.21038699 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ₨4.75314569 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.21038699
Hiện tại
kr0.21038699
Cao nhất
kr0.21038699
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21038699 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000003 SEK
7 ngày qua
+0.002557 SEK
+1.23%
30 ngày qua
+0.000569 SEK
+0.27%
1 năm qua
+0.002811 SEK
+1.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.19083015 Hôm nay
0.21038699 Cao nhất
0.21222724
0.19083015 Hôm nay
0.21038699 Cao nhất
0.21222724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.58%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+2.82%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+4.57%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.23539584 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22871572 SEK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.203883
–
0.25931469
SEK
Năm biến động
+14.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23539584 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22169571
–
0.25290493
SEK
Năm biến động
-3.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22895522 SEK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.21715757
–
0.24221139
SEK
MUR tăng giá
+3.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21427432 SEK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.19912805
–
0.24074819
SEK
Năm biến động
-15.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20754732 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19083015
–
0.21222724
SEK
MUR tăng giá
+5.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.