Tỷ giá Rupee Mauritius sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Leu Moldova cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = MDL
Cập nhật
1
MUR
=
0.3800489
MDL
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = L0.3800489 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₨2.63124031 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.3800489
Hiện tại
L0.3800489
Cao nhất
L0.38077824
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3800489 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001004 MDL
-0.26%
7 ngày qua
+0.001445 MDL
+0.38%
30 ngày qua
+0.003941 MDL
+1.05%
1 năm qua
+0.011302 MDL
+3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.35989875 Hôm nay
0.3800489 Cao nhất
0.38382792
0.35989875 Hôm nay
0.3800489 Cao nhất
0.38382792
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+2.62%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.4267217 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4267217 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40288848
–
0.44868505
MDL
MUR tăng giá
+6.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40150284 MDL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.37695869
–
0.43965799
MDL
Năm biến động
-10.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38408754 MDL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.36922632
–
0.41614788
MDL
Năm biến động
+0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37826605 MDL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.35886836
–
0.40332085
MDL
Năm biến động
-7.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37547301 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35989875
–
0.38382792
MDL
MUR tăng giá
+4.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.