Tỷ giá Rupee Mauritius sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ILS

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Sheqel Israel mới 0.06774197 ILS
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.06767255 Hiện tại ₪0.06774197 Cao nhất ₪0.06847166
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06774197 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000441 ILS
-0.65%
7 ngày qua
+0.001528 ILS
+2.31%
30 ngày qua
+0.002928 ILS
+4.52%
1 năm qua
-0.00331 ILS
-4.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0591482
Hôm nay
0.06774197
Cao nhất
0.07164061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.37%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-6.35%
Tháng 4
-5.50%
Tháng 5
+5.97%
Tháng 6
+2.92%
Tháng 7
-2.36%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+3.34%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.08176469 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07592951 ILS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.07035145 – 0.08176924 ILS
Năm biến động +12.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08176469 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07528964 – 0.09195832 ILS
Năm biến động +1.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08014839 ILS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.07598467 – 0.08659333 ILS
Năm biến động -4.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.075392 ILS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.06890614 – 0.0850506 ILS
Năm biến động -11.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06515872 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0591482 – 0.06910345 ILS
Năm biến động -1.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.