Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = GMD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Dalasi Gambia 1.58409545 GMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D1.58409542 Hiện tại D1.58409545 Cao nhất D1.58409545
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.58409545 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
+0.018952 GMD
+1.21%
30 ngày qua
+0.026856 GMD
+1.72%
1 năm qua
-0.005972 GMD
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.50383749
Hôm nay
1.58409545
Cao nhất
1.62790704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
-2.70%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.57707133 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25257836 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1730864 – 1.43094005 GMD
Năm biến động +16.50%
2023
Tỷ giá trung bình 1.38256734 GMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.2864226 – 1.53387128 GMD
Năm biến động +8.18%
2024
Tỷ giá trung bình 1.4900241 GMD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.42041876 – 1.60634027 GMD
Năm biến động +0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 1.57707133 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.51098898 – 1.65043916 GMD
MUR tăng giá +4.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.55855899 GMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.50383749 – 1.62790704 GMD
Năm ổn định -0.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.