Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = CHF
Cập nhật
1
MUR
=
0.01744565
CHF
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = CHF0.01744565 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ₨57.32087379 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.0173599
Hiện tại
CHF0.01744565
Cao nhất
CHF0.01748141
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01744565 CHF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000027 CHF
+0.16%
7 ngày qua
+0.000011 CHF
+0.06%
30 ngày qua
-0.000129 CHF
-0.73%
1 năm qua
-0.000097 CHF
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.01623269 Hôm nay
0.01744565 Cao nhất
0.0176171
0.01623269 Hôm nay
0.01744565 Cao nhất
0.0176171
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+3.10%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02158591 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02158591 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02035401
–
0.02330789
CHF
Năm biến động
+0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01992524 CHF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01869473
–
0.02142365
CHF
Năm biến động
-9.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01906741 CHF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01822019
–
0.02075392
CHF
Năm biến động
+1.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01813923 CHF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01713082
–
0.01961028
CHF
Năm biến động
-11.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0173401 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01623269
–
0.0176171
CHF
Năm ổn định
+1.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.