Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = CDF
Cập nhật
1
MUR
=
49.33021371
CDF
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = FC49.33021371 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₨0.02027155 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FC49.17619217
Hiện tại
FC49.33021371
Cao nhất
FC49.55088068
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.33021371 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.171335 CDF
-0.35%
7 ngày qua
+0.376947 CDF
+0.77%
30 ngày qua
+0.562701 CDF
+1.15%
1 năm qua
+2.190603 CDF
+4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
45.67000086 Hôm nay
49.33021371 Cao nhất
51.04214297
45.67000086 Hôm nay
49.33021371 Cao nhất
51.04214297
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+3.35%
Tháng 1
-8.04%
Tháng 2
+3.81%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-2.09%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 60.95648602 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
45.63792338 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.03510004
–
47.29799506
CDF
Năm biến động
+0.56%
2023
Tỷ giá trung bình
51.87663473 CDF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
43.69655409
–
63.51831853
CDF
Năm biến động
+33.24%
2024
Tỷ giá trung bình
60.95648602 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.34709983
–
65.58250015
CDF
Năm biến động
-1.54%
2025
Tỷ giá trung bình
59.5506706 CDF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
46.52160659
–
66.44821043
CDF
Năm biến động
-18.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.78325716 CDF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
45.67000086
–
51.04214297
CDF
MUR giảm giá
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.