Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham UAE cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = AED
Cập nhật
1
MUR
=
0.07809908
AED
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = د.إ0.07809908 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ₨12.80424748 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.07808845
Hiện tại
د.إ0.07809908
Cao nhất
د.إ0.07856684
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07809908 AED
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000423 AED
-0.54%
7 ngày qua
+0.000424 AED
+0.55%
30 ngày qua
+0.00062 AED
+0.80%
1 năm qua
-0.001894 AED
-2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.07562808 Hôm nay
0.07809908 Cao nhất
0.08144821
0.07562808 Hôm nay
0.07809908 Cao nhất
0.08144821
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08304944 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08304944 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07916869
–
0.086223
AED
Năm ổn định
-0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08146117 AED
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.07789051
–
0.08433416
AED
Năm ổn định
-0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07953911 AED
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.07691099
–
0.08689142
AED
Năm biến động
-5.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08024144 AED
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.077245
–
0.08401235
AED
Năm ổn định
+1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07766288 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07562808
–
0.08144821
AED
Năm ổn định
-1.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.