Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = XCD
Cập nhật
1
MOP
=
0.33480434
XCD
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $0.33480434 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = MOP$2.98681912 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.33409249
Hiện tại
$0.33480434
Cao nhất
$0.33480434
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33480434 XCD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00031 XCD
+0.09%
7 ngày qua
+0.000427 XCD
+0.13%
30 ngày qua
+0.000313 XCD
+0.09%
1 năm qua
-0.002699 XCD
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.33284144 Hôm nay
0.33480434 Cao nhất
0.33908728
0.33284144 Hôm nay
0.33480434 Cao nhất
0.33908728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.33661149 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33508087 XCD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.33141287
–
0.33850596
XCD
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33528118 XCD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.33135444
–
0.33898218
XCD
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33631393 XCD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.3325263
–
0.33906281
XCD
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33661149 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33145494
–
0.34090294
XCD
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33459564 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33284144
–
0.33908728
XCD
Năm ổn định
-0.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.