Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = VES

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Bolívar Venezuela 110.72417427 VES
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.110.48875684 Hiện tại Bs.110.72417427 Cao nhất Bs.110.72417427
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
110.72417427 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.102399 VES
+0.09%
7 ngày qua
+0.919384 VES
+0.84%
30 ngày qua
+2.702059 VES
+2.50%
1 năm qua
+82.226547 VES
+288.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
28.48924459
Hôm nay
110.72417427
Cao nhất
110.72417427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.49%
Tháng 12
+22.91%
Tháng 1
+21.39%
Tháng 2
+13.19%
Tháng 3
+2.61%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.54%
Tháng 6
+17.91%
Tháng 7
+5.75%
Tháng 8
+8.36%
Tháng 9
+3.64%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 99.85689282 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82659095 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52598383 – 2.09043411 VES
Năm biến động +266.39%
2023
Tỷ giá trung bình 3.55937461 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.12637132 – 4.45448829 VES
Năm biến động +109.04%
2024
Tỷ giá trung bình 4.79189518 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.44655751 – 6.50334698 VES
Năm biến động +46.08%
2025
Tỷ giá trung bình 16.34877494 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
6.49528353 – 37.13199061 VES
Năm biến động +471.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 99.85689282 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.11050891 – 110.72417427 VES
Năm biến động +198.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.