Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = TMT
Cập nhật
1
MOP
=
0.43359612
TMT
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = T0.43359612 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = MOP$2.30629371 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.43359612
Hiện tại
T0.43359612
Cao nhất
T0.43483496
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43359612 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000852 TMT
-0.20%
7 ngày qua
-0.000122 TMT
-0.03%
30 ngày qua
+0.000642 TMT
+0.15%
1 năm qua
-0.004744 TMT
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.42753052 Hôm nay
0.43359612 Cao nhất
0.4407496
0.42753052 Hôm nay
0.43359612 Cao nhất
0.4407496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.43666149 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43459746 TMT
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.42975622
–
0.46944867
TMT
Năm ổn định
-0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43479351 TMT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.41511831
–
0.43900673
TMT
Năm ổn định
-0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43609491 TMT
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.41787209
–
0.44111034
TMT
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43666149 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43048485
–
0.44149425
TMT
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43400261 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42753052
–
0.4407496
TMT
Năm ổn định
-0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.