Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = TJS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Somoni Tajikistan 1.14272721 TJS
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM1.14164567 Hiện tại SM1.14272721 Cao nhất SM1.14272721
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14272721 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001066 TJS
+0.09%
7 ngày qua
+0.003595 TJS
+0.32%
30 ngày qua
+0.002778 TJS
+0.24%
1 năm qua
-0.009464 TJS
-0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.13601857
Hôm nay
1.14272721
Cao nhất
1.19376144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.36027623 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.36027623 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19999245 – 1.61987219 TJS
Năm biến động -9.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34060356 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.23789493 – 1.36556797 TJS
MOP tăng giá +7.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.34190544 TJS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.31188956 – 1.36753037 TJS
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 1.2431321 TJS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.14416171 – 1.3665069 TJS
Năm biến động -15.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14392194 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13601857 – 1.19376144 TJS
Năm ổn định -0.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.