Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SSP

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Bảng Nam Sudan 16.13720864 SSP
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £16.10289834 Hiện tại £16.13720864 Cao nhất £16.13720864
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.13720864 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.03431 SSP
+0.21%
7 ngày qua
+0.018491 SSP
+0.11%
30 ngày qua
+0.011595 SSP
+0.07%
1 năm qua
-0.130098 SSP
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
16.04259897
Hôm nay
16.13720864
Cao nhất
16.34364156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.22536299 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.15057898 SSP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
15.97374351 – 16.31562275 SSP
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 16.16019183 SSP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
15.97092717 – 16.33857604 SSP
Năm ổn định -0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 16.20996913 SSP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
16.02740975 – 16.34246254 SSP
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 16.22536299 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.97577118 – 16.43115471 SSP
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.12727966 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.04259897 – 16.34364156 SSP
Năm ổn định -0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.