Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Rwanda cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = RWF
Cập nhật
1
MOP
=
182.84317225
RWF
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = FRw182.84317225 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = MOP$0.00546917 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw182.2951617
Hiện tại
FRw182.84317225
Cao nhất
FRw182.84317225
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
182.84317225 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.547756 RWF
+0.30%
7 ngày qua
+0.15948 RWF
+0.09%
30 ngày qua
+0.384084 RWF
+0.21%
1 năm qua
+1.459786 RWF
+0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
180.25849324 Hôm nay
182.84317225 Cao nhất
184.10387521
180.25849324 Hôm nay
182.84317225 Cao nhất
184.10387521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 182.46086535 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
128.42095337 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
115.54956601
–
135.3796089
RWF
Năm biến động
+5.50%
2023
Tỷ giá trung bình
143.72430676 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
132.79776187
–
156.65861372
RWF
Năm biến động
+16.85%
2024
Tỷ giá trung bình
163.99321444 RWF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
156.4601283
–
174.37911089
RWF
MOP tăng giá
+10.03%
2025
Tỷ giá trung bình
178.53557637 RWF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
171.996371
–
181.97228182
RWF
MOP tăng giá
+5.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
182.46086535 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
180.25849324
–
184.10387521
RWF
Năm ổn định
+0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.