Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Nga cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = RUB

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rúp Nga 10.15839811 RUB
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽10.07445174 Hiện tại ₽10.15839811 Cao nhất ₽10.16144902
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.15839811 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.055487 RUB
+0.55%
7 ngày qua
+0.176489 RUB
+1.77%
30 ngày qua
-0.414526 RUB
-3.92%
1 năm qua
+0.059159 RUB
+0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.78430561
Hôm nay
10.15839811
Cao nhất
10.80854245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.71%
Tháng 12
-3.89%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
-6.66%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+9.44%
Tháng 6
+2.62%
Tháng 7
+8.65%
Tháng 8
-4.10%
Tháng 9
-3.50%
Tháng 10
+2.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 11.55258863 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.66298367 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.49863121 – 17.75488722 RUB
Năm biến động -1.31%
2023
Tỷ giá trung bình 10.61024435 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
8.23088811 – 12.57602898 RUB
Năm biến động +20.59%
2024
Tỷ giá trung bình 11.55258863 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.38034716 – 14.21818304 RUB
Năm biến động +28.55%
2025
Tỷ giá trung bình 10.43437814 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
9.1524056 – 14.20727337 RUB
Năm biến động -30.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.12504513 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
8.78430561 – 10.80854245 RUB
Năm biến động +3.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.