Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = PKR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rupee Pakistan 34.25846479 PKR
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨34.22759307 Hiện tại ₨34.25846479 Cao nhất ₨34.25846479
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.25846479 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.030417 PKR
+0.09%
7 ngày qua
+0.022306 PKR
+0.07%
30 ngày qua
-0.001852 PKR
-0.01%
1 năm qua
-1.040598 PKR
-2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
34.03988241
Hôm nay
34.25846479
Cao nhất
35.3216423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 35.07854127 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.37013382 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.71843415 – 29.68010221 PKR
Năm biến động +27.20%
2023
Tỷ giá trung bình 34.67345307 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
28.18317405 – 38.0971387 PKR
Năm biến động +22.75%
2024
Tỷ giá trung bình 34.64859267 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
34.36169775 – 35.0704478 PKR
Năm ổn định +0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 35.07854127 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.63921101 – 36.64770612 PKR
Năm ổn định +0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.3147321 PKR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
34.03988241 – 35.07974014 PKR
Năm ổn định -1.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.