Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Naira Nigeria cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = NGN

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Naira Nigeria 166.55651172 NGN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦166.55651172 Hiện tại ₦166.55651172 Cao nhất ₦166.89857865
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
166.55651172 NGN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.356933 NGN
-0.21%
7 ngày qua
-0.27877 NGN
-0.17%
30 ngày qua
+2.099929 NGN
+1.28%
1 năm qua
-12.775992 NGN
-7.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
163.50178923
Hôm nay
166.55651172
Cao nhất
182.39434738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-4.38%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-2.15%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+1.65%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 189.66144663 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 52.53619583 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.10667397 – 56.0148612 NGN
MOP tăng giá +8.86%
2023
Tỷ giá trung bình 78.79443358 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
55.6546697 – 111.42412436 NGN
Năm biến động +99.89%
2024
Tỷ giá trung bình 182.94594692 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
108.16351819 – 211.73556046 NGN
Năm biến động +73.79%
2025
Tỷ giá trung bình 189.66144663 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
179.33250344 – 211.11401233 NGN
Năm biến động -6.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 166.15627513 NGN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
163.50178923 – 180.28917905 NGN
MOP giảm giá -7.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.