Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Namibia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = NAD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Namibia 2.04866277 NAD
+1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.04866277 Hiện tại $2.04866277 Cao nhất $2.05586502
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.04866277 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.020583 NAD
+1.01%
7 ngày qua
-0.013691 NAD
-0.66%
30 ngày qua
-0.01637 NAD
-0.79%
1 năm qua
-0.113711 NAD
-5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.96251994
Hôm nay
2.04866277
Cao nhất
2.16739113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.10%
Tháng 12
-3.63%
Tháng 1
+
Tháng 2
+7.57%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
+1.78%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.29549378 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.02206539 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.79760889 – 2.29075455 NAD
Năm biến động +6.73%
2023
Tỷ giá trung bình 2.29549378 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.09033348 – 2.50687934 NAD
Năm biến động +8.40%
2024
Tỷ giá trung bình 2.28042358 NAD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2.14526542 – 2.39868985 NAD
MOP tăng giá +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 2.2281612 NAD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.06449717 – 2.47481811 NAD
Năm biến động -12.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.04467305 NAD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.96251994 – 2.12933146 NAD
Năm ổn định -0.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.