Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MUR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rupee Mauritius 5.81435169 MUR
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨5.81435169 Hiện tại ₨5.81435169 Cao nhất ₨5.8262931
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.81435169 MUR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000446 MUR
+0.01%
7 ngày qua
-0.043909 MUR
-0.75%
30 ngày qua
-0.068415 MUR
-1.16%
1 năm qua
+0.080957 MUR
+1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.60464042
Hôm nay
5.81435169
Cao nhất
6.01236807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-2.00%
Tháng 1
+2.83%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.85469898 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.48532829 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.26605194 – 5.74318581 MUR
Năm ổn định +0.89%
2023
Tỷ giá trung bình 5.59510693 MUR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
5.42219094 – 5.85068945 MUR
Năm ổn định +0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 5.74780928 MUR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
5.24697632 – 5.92434592 MUR
Năm biến động +6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 5.70235265 MUR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.4733866 – 5.94630736 MUR
Năm ổn định -1.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.85469898 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.60464042 – 6.01236807 MUR
Năm ổn định +0.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.