Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Denar Macedonia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MKD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Denar Macedonia 6.83890071 MKD
+0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден6.78222943 Hiện tại ден6.83890071 Cao nhất ден6.84027384
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.83890071 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.047145 MKD
+0.69%
7 ngày qua
+0.030437 MKD
+0.45%
30 ngày qua
+0.032578 MKD
+0.48%
1 năm qua
+0.194238 MKD
+2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.38015894
Hôm nay
6.83890071
Cao nhất
6.85381758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.2625108 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.2625108 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.69421678 – 7.90744047 MKD
Năm biến động +6.09%
2023
Tỷ giá trung bình 7.06447437 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
6.80710267 – 7.29734159 MKD
MOP giảm giá -3.84%
2024
Tỷ giá trung bình 7.08040878 MKD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.84994235 – 7.41546418 MKD
MOP tăng giá +7.24%
2025
Tỷ giá trung bình 6.79411899 MKD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
6.44467736 – 7.49017272 MKD
Năm biến động -11.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.74420329 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.38015894 – 6.85381758 MKD
MOP tăng giá +4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.