Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = JMD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Jamaica 19.65895869 JMD
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất J$19.62901152 Hiện tại J$19.65895869 Cao nhất J$19.65895869
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.65895869 JMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.029689 JMD
+0.15%
7 ngày qua
-0.006731 JMD
-0.03%
30 ngày qua
+0.00718 JMD
+0.04%
1 năm qua
-0.377203 JMD
-1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
19.33816358
Hôm nay
19.65895869
Cao nhất
20.10511986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.81914346 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.02311693 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.55178995 – 19.58492228 JMD
Năm ổn định -1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 19.11284032 JMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
18.60315809 – 19.44049648 JMD
Năm ổn định +1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 19.45900895 JMD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
18.97020088 – 19.8897718 JMD
Năm ổn định +1.71%
2025
Tỷ giá trung bình 19.81914346 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.42472505 – 20.1196708 JMD
Năm ổn định +1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.62057305 JMD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
19.33816358 – 19.82360982 JMD
Năm ổn định -0.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.