Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Djibouti cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = DJF
Cập nhật
1
MOP
=
21.76652509
DJF
-1.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = Fdj21.76652509 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = MOP$0.04594211 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj21.76652509
Hiện tại
Fdj21.76652509
Cao nhất
Fdj22.05961092
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.76652509 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.271037 DJF
-1.23%
7 ngày qua
-0.23838 DJF
-1.08%
30 ngày qua
-0.253179 DJF
-1.15%
1 năm qua
-0.441229 DJF
-1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
21.76652509 Hôm nay
21.76652509 Cao nhất
22.31218068
21.76652509 Hôm nay
21.76652509 Cao nhất
22.31218068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 22.15487067 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.07106842 DJF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
21.77530995
–
22.25063364
DJF
Năm ổn định
-0.06%
2023
Tỷ giá trung bình
22.06170991 DJF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
21.73193483
–
22.27264328
DJF
Năm ổn định
-0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
22.12707623 DJF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
21.9397253
–
22.35287441
DJF
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
22.15487067 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.87571997
–
22.43913226
DJF
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.03647652 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.76652509
–
22.31218068
DJF
Năm ổn định
-1.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.