Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Chile cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CLP
Cập nhật
1
MOP
=
121.11330635
CLP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $121.11330635 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = MOP$0.00825673 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$120.89165009
Hiện tại
$121.11330635
Cao nhất
$121.46761632
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
121.11330635 CLP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.01358 CLP
+0.01%
7 ngày qua
-1.740872 CLP
-1.42%
30 ngày qua
+0.335286 CLP
+0.28%
1 năm qua
+3.20843 CLP
+2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
106.07832968 Hôm nay
121.11330635 Cao nhất
123.52192134
106.07832968 Hôm nay
121.11330635 Cao nhất
123.52192134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.20%
Tháng 12
-4.01%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+5.69%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.44%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+3.99%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 119.51020922 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
108.39432 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
96.42958395
–
129.92826223
CLP
Năm biến động
-0.36%
2023
Tỷ giá trung bình
104.23709809 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
96.65712186
–
117.55235737
CLP
Năm biến động
+3.49%
2024
Tỷ giá trung bình
117.46768333 CLP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
109.45385033
–
124.48452753
CLP
Năm biến động
+13.60%
2025
Tỷ giá trung bình
118.45894503 CLP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
112.22995164
–
126.96781026
CLP
Năm biến động
-9.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
119.51020922 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
106.07832968
–
123.52192134
CLP
Năm biến động
+7.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.