Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BOB
Cập nhật
1
MOP
=
1.36486147
BOB
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $b1.36486147 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = MOP$0.73267509 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b1.36195955
Hiện tại
$b1.36486147
Cao nhất
$b1.36486147
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36486147 BOB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001213 BOB
+0.09%
7 ngày qua
-0.106354 BOB
-7.23%
30 ngày qua
+0.002022 BOB
+0.15%
1 năm qua
+0.501042 BOB
+58.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.85475437 Hôm nay
1.36486147 Cao nhất
1.54481045
0.85475437 Hôm nay
1.36486147 Cao nhất
1.54481045
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
+71.24%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-7.66%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.31956147 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85460679 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84901195
–
0.86408382
BOB
Năm ổn định
+0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.85695582 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85175794
–
0.8659302
BOB
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.86018081 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8540737
–
0.86760774
BOB
Năm ổn định
+0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86103931 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8510557
–
0.87024416
BOB
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.31956147 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85475437
–
1.54481045
BOB
Năm biến động
+58.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.