Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BGN
Cập nhật
1
MOP
=
0.21748822
BGN
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = лв0.21748822 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = MOP$4.59795018 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.21561817
Hiện tại
лв0.21748822
Cao nhất
лв0.21751993
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21748822 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001912 BGN
+0.89%
7 ngày qua
+0.000639 BGN
+0.29%
30 ngày qua
+0.001211 BGN
+0.56%
1 năm qua
+0.006337 BGN
+3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.20242328 Hôm nay
0.21748822 Cao nhất
0.21777104
0.20242328 Hôm nay
0.21748822 Cao nhất
0.21777104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23063746 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23063746 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2126263
–
0.25203726
BGN
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22431624 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.21625788
–
0.23160665
BGN
MOP giảm giá
-3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22497951 BGN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.21743629
–
0.23570703
BGN
MOP tăng giá
+7.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21595302 BGN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.204914
–
0.23812385
BGN
Năm biến động
-11.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21426625 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20242328
–
0.21777104
BGN
MOP tăng giá
+4.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.