Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = AZN
Cập nhật
1
MOP
=
0.21017219
AZN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ₼0.21017219 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = MOP$4.75800353 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.21017219
Hiện tại
₼0.21017219
Cao nhất
₼0.21060383
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21017219 AZN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000016 AZN
+0.01%
7 ngày qua
-0.000467 AZN
-0.22%
30 ngày qua
-0.000053 AZN
-0.03%
1 năm qua
-0.00213 AZN
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.20936909 Hôm nay
0.21017219 Cao nhất
0.21329795
0.20936909 Hôm nay
0.21017219 Cao nhất
0.21329795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.21175432 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21077696 AZN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.20847047
–
0.21293228
AZN
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2109219 AZN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.20843372
–
0.21323184
AZN
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21156981 AZN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.20917086
–
0.21328256
AZN
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21175432 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20849694
–
0.21444007
AZN
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2104731 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20936909
–
0.21329795
AZN
Năm ổn định
-0.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.