Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Argentina cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = ARS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Peso Argentina 191.46378085 ARS
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $190.98918846 Hiện tại $191.46378085 Cao nhất $191.50268062
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
191.46378085 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.066524 ARS
-0.03%
7 ngày qua
+1.106696 ARS
+0.58%
30 ngày qua
+3.274053 ARS
+1.74%
1 năm qua
+15.995543 ARS
+9.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
168.09253058
Hôm nay
191.46378085
Cao nhất
191.97747895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-3.35%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+4.09%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 186.71429761 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.20368362 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.77655572 – 22.06510861 ARS
Năm biến động +72.63%
2023
Tỷ giá trung bình 36.75253084 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
22.01434837 – 100.57459765 ARS
Năm biến động +356.86%
2024
Tỷ giá trung bình 113.90447291 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
100.41851683 – 129.05988716 ARS
Năm biến động +28.33%
2025
Tỷ giá trung bình 154.83494596 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
128.69986487 – 186.10883361 ARS
Năm biến động +40.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 186.71429761 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
168.09253058 – 191.97747895 ARS
Năm biến động +5.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.