Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = AFN
Cập nhật
1
MOP
=
8.0524992
AFN
+1.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ؋8.0524992 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = MOP$0.12418505 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋7.91175683
Hiện tại
؋8.0524992
Cao nhất
؋8.0524992
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.0524992 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.134708 AFN
+1.70%
7 ngày qua
+0.071099 AFN
+0.89%
30 ngày qua
+0.005786 AFN
+0.07%
1 năm qua
-0.232771 AFN
-2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
7.66458927 Hôm nay
8.0524992 Cao nhất
8.30077494
7.66458927 Hôm nay
8.0524992 Cao nhất
8.30077494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-3.13%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
+4.70%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.16064423 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.16064423 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.55061465
–
13.14351739
AFN
Năm biến động
-15.60%
2023
Tỷ giá trung bình
10.26100742 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
8.59682951
–
11.31200552
AFN
Năm biến động
-19.78%
2024
Tỷ giá trung bình
8.77233975 AFN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
8.13049218
–
9.34210004
AFN
Năm biến động
+0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
8.68607541 AFN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
8.13644618
–
9.78008336
AFN
Năm biến động
-6.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.00408559 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.66458927
–
8.2957493
AFN
Năm ổn định
-2.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.