Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = MOP
Cập nhật
1
MNT
=
0.00224285
MOP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = MOP$0.00224285 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₮445.86069325 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.00224285
Hiện tại
MOP$0.00224285
Cao nhất
MOP$0.00224763
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00224285 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000002 MOP
-0.09%
7 ngày qua
-0.000003 MOP
-0.11%
30 ngày qua
-0.000003 MOP
-0.15%
1 năm qua
+0.000007 MOP
+0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.00222835 Hôm nay
0.00224285 Cao nhất
0.00227691
0.00222835 Hôm nay
0.00224285 Cao nhất
0.00227691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0025911 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0025911 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00234771
–
0.00281705
MOP
Năm biến động
-16.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00232867 MOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0022675
–
0.00239394
MOP
Năm ổn định
-0.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00234507 MOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00231727
–
0.00237031
MOP
Năm ổn định
+0.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00230627 MOP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00221727
–
0.00239953
MOP
MNT giảm giá
-4.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0022475 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00223878
–
0.00227691
MOP
Năm ổn định
+0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.