Tỷ giá Denar Macedonia sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MAD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Dirham Ma-rốc 0.17742834 MAD
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.0.17705122 Hiện tại د.م.0.17742834 Cao nhất د.م.0.17742834
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17742834 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00007 MAD
+0.04%
7 ngày qua
-0.001349 MAD
-0.75%
30 ngày qua
-0.003557 MAD
-1.97%
1 năm qua
+0.003279 MAD
+1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.17205493
Hôm nay
0.17742834
Cao nhất
0.18227989
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17792309 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17341957 MAD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.16699983 – 0.18141636 MAD
MKD tăng giá +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17776675 MAD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.17229328 – 0.1822956 MAD
Năm ổn định -1.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17468676 MAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.16909015 – 0.17843978 MAD
MKD giảm giá -4.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17141036 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.167318 – 0.17561909 MAD
Năm ổn định +2.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17792309 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17205493 – 0.18227989 MAD
Năm ổn định +2.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.