Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = XCD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Đô la Đông Caribê 0.15089272 XCD
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.15089272 Hiện tại $0.15089272 Cao nhất $0.1512026
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15089272 XCD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00031 XCD
-0.20%
7 ngày qua
-0.000276 XCD
-0.18%
30 ngày qua
-0.000679 XCD
-0.45%
1 năm qua
-0.008746 XCD
-5.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14936376
Hôm nay
0.15089272
Cao nhất
0.16231427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15628233 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14328699 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1379901 – 0.15223383 XCD
MDL giảm giá -7.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14938201 XCD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.14054549 – 0.15623362 XCD
MDL tăng giá +10.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15239475 XCD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.14638753 – 0.15665247 XCD
MDL giảm giá -5.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15628233 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14318512 – 0.16509778 XCD
Năm biến động +9.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15222608 XCD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.14936376 – 0.16192234 XCD
MDL giảm giá -6.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.