Tỷ giá Leu Moldova sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = VES
Cập nhật
1
MDL
=
50.04442155
VES
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = Bs.50.04442155 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = L0.01998225 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.50.04442155
Hiện tại
Bs.50.04442155
Cao nhất
Bs.50.14719717
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.04442155 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.039742 VES
+0.08%
7 ngày qua
+0.402702 VES
+0.81%
30 ngày qua
+1.046643 VES
+2.14%
1 năm qua
+36.56508 VES
+271.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
13.41880841 Hôm nay
50.04442155 Cao nhất
50.43958615
13.41880841 Hôm nay
50.04442155 Cao nhất
50.43958615
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.40%
Tháng 12
+22.09%
Tháng 1
+19.38%
Tháng 2
+10.15%
Tháng 3
+4.68%
Tháng 4
+11.35%
Tháng 5
+10.88%
Tháng 6
+18.39%
Tháng 7
+7.94%
Tháng 8
+5.44%
Tháng 9
+2.18%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 45.43636348 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35068846 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22988697
–
0.87717817
VES
Năm biến động
+239.71%
2023
Tỷ giá trung bình
1.59019945 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89279359
–
2.07298943
VES
Năm biến động
+132.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2.16798383 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.01899975
–
2.82679769
VES
Năm biến động
+36.53%
2025
Tỷ giá trung bình
7.69005327 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.82669868
–
17.79520402
VES
Năm biến động
+527.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.43636348 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.72637777
–
50.43958615
VES
Năm biến động
+182.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.