Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Colombia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = COP

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Peso Colombia 181.06756021 COP
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $179.72574616 Hiện tại $181.06756021 Cao nhất $181.68314339
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
181.06756021 COP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.725533 COP
+0.40%
7 ngày qua
+3.493031 COP
+1.97%
30 ngày qua
-0.754193 COP
-0.41%
1 năm qua
-42.300106 COP
-18.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
173.39032861
Hôm nay
181.06756021
Cao nhất
229.16223063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
-6.37%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-8.78%
Tháng 6
-8.73%
Tháng 7
+3.67%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
-6.64%
Tháng 10
+2.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 238.60773225 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 225.3180697 COP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
198.31698688 – 263.30994261 COP
Năm biến động +10.57%
2023
Tỷ giá trung bình 238.60773225 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
216.94945239 – 264.67618755 COP
Năm biến động -11.12%
2024
Tỷ giá trung bình 229.54185415 COP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
213.1753284 – 249.27999925 COP
Năm biến động +7.21%
2025
Tỷ giá trung bình 234.04179053 COP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
216.45490115 – 254.60379408 COP
Năm biến động -6.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 184.75346403 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
173.39032861 – 225.75558124 COP
Năm biến động -19.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.