Tỷ giá Leu Moldova sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Rúp Belarus cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BYN
Cập nhật
1
MDL
=
0.16753796
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MDL = Br0.16753796 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = L5.96879667 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.16753795
Hiện tại
Br0.16753796
Cao nhất
Br0.16753796
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16753796 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.002972 BYN
+1.81%
30 ngày qua
-0.004212 BYN
-2.45%
1 năm qua
-0.033701 BYN
-16.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.15733833 Hôm nay
0.16753796 Cao nhất
0.20329114
0.15733833 Hôm nay
0.16753796 Cao nhất
0.20329114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
-3.24%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-3.14%
Tháng 4
-3.66%
Tháng 5
+3.57%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+7.68%
Tháng 8
-5.29%
Tháng 9
-3.48%
Tháng 10
+1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18955357 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15149207 BYN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.12876946
–
0.18271895
BYN
Năm biến động
-8.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14985902 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13138459
–
0.19106758
BYN
Năm biến động
+44.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18452778 BYN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.17747415
–
0.19104645
BYN
MDL giảm giá
-6.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18955357 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16924843
–
0.20690545
BYN
Năm biến động
-1.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16747752 BYN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.15733833
–
0.18002829
BYN
Năm biến động
-4.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.