Tỷ giá Leu Moldova sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Lek Albania cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = ALL
Cập nhật
1
MDL
=
4.54659277
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MDL = L4.54659277 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = L0.21994492 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L4.54659248
Hiện tại
L4.54659277
Cao nhất
L4.54659277
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.54659277 ALL
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.009667 ALL
+0.21%
30 ngày qua
-0.0514 ALL
-1.12%
1 năm qua
-0.390865 ALL
-7.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
4.47247953 Hôm nay
4.54659277 Cao nhất
4.96118854
4.47247953 Hôm nay
4.54659277 Cao nhất
4.96118854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.98800534 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.98800534 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.47753096
–
6.33535646
ALL
Năm biến động
-6.77%
2023
Tỷ giá trung bình
5.55358741 ALL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
5.01651006
–
5.92683614
ALL
Năm biến động
-3.23%
2024
Tỷ giá trung bình
5.24666851 ALL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.04415092
–
5.4562712
ALL
MDL giảm giá
-5.08%
2025
Tỷ giá trung bình
5.00924447 ALL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
4.84993524
–
5.20751217
ALL
MDL giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.58608626 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.47247953
–
4.94144526
ALL
MDL giảm giá
-7.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.