Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Nga cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = RUB
Cập nhật
1
MAD
=
8.36426113
RUB
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ₽8.36426113 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = د.م.0.11955629 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽8.36426113
Hiện tại
₽8.36426113
Cao nhất
₽8.38207594
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.36426113 RUB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.025088 RUB
-0.30%
7 ngày qua
+0.18732 RUB
+2.29%
30 ngày qua
-0.164259 RUB
-1.93%
1 năm qua
-0.36332 RUB
-4.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
7.70854555 Hôm nay
8.36426113 Cao nhất
9.31831068
7.70854555 Hôm nay
8.36426113 Cao nhất
9.31831068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 12
-3.83%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
-5.73%
Tháng 4
-4.40%
Tháng 5
+7.04%
Tháng 6
+3.18%
Tháng 7
+9.19%
Tháng 8
-7.63%
Tháng 9
-4.82%
Tháng 10
+2.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 9.34061512 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.93677696 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.19488725
–
14.44714852
RUB
Năm biến động
-12.34%
2023
Tỷ giá trung bình
8.45662193 RUB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
6.5598772
–
10.23359511
RUB
Năm biến động
+27.63%
2024
Tỷ giá trung bình
9.34061512 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.36834278
–
11.2871653
RUB
Năm biến động
+25.22%
2025
Tỷ giá trung bình
8.95063912 RUB
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
8.23041451
–
11.25020512
RUB
Năm biến động
-22.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.43498052 RUB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
7.70854555
–
9.31831068
RUB
Năm biến động
-3.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.