Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = MUR
Cập nhật
1
MAD
=
4.81179468
MUR
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ₨4.81179468 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = د.م.0.20782267 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨4.81179468
Hiện tại
₨4.81179468
Cao nhất
₨4.82066086
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.81179468 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016179 MUR
+0.34%
7 ngày qua
+0.003715 MUR
+0.08%
30 ngày qua
+0.061063 MUR
+1.29%
1 năm qua
-0.142902 MUR
-2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
4.75073146 Hôm nay
4.81179468 Cao nhất
5.17945851
4.75073146 Hôm nay
4.81179468 Cao nhất
5.17945851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
-1.94%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-2.17%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.9038452 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.36495609 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.97361839
–
4.75723461
MUR
Năm biến động
-10.38%
2023
Tỷ giá trung bình
4.4569901 MUR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
4.18384146
–
4.73902456
MUR
Năm biến động
+5.90%
2024
Tỷ giá trung bình
4.64834846 MUR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.21241306
–
4.82536636
MUR
Năm biến động
+4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
4.9038452 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.57537382
–
5.18487706
MUR
Năm biến động
+9.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.8802327 MUR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
4.75073146
–
5.17945851
MUR
MAD giảm giá
-5.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.