Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Króna Iceland cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = ISK
Cập nhật
1
MAD
=
12.53634867
ISK
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = kr12.53634867 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = د.م.0.07976804 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr12.53634867
Hiện tại
kr12.53634867
Cao nhất
kr12.56305057
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.53634867 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.01954 ISK
-0.16%
7 ngày qua
+0.130566 ISK
+1.05%
30 ngày qua
+0.293058 ISK
+2.39%
1 năm qua
-1.124413 ISK
-8.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
12.20736803 Hôm nay
12.53634867 Cao nhất
13.86578677
12.20736803 Hôm nay
12.53634867 Cao nhất
13.86578677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.65%
Tháng 8
-4.13%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.88370752 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.32155573 ISK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
12.82709272
–
14.10467198
ISK
MAD giảm giá
-3.05%
2023
Tỷ giá trung bình
13.61823411 ISK
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
12.87543405
–
14.19326824
ISK
MAD tăng giá
+1.18%
2024
Tỷ giá trung bình
13.88370752 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.48203593
–
14.24094538
ISK
Năm ổn định
+0.52%
2025
Tỷ giá trung bình
13.71779302 ISK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
13.15634648
–
14.18098282
ISK
Năm ổn định
-0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.60299491 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.20736803
–
13.7716945
ISK
Năm biến động
-8.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.