Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = COP
Cập nhật
1
MAD
=
331.12137949
COP
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = $331.12137949 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = د.م.0.00302004 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$330.32161905
Hiện tại
$331.12137949
Cao nhất
$332.24710709
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
331.12137949 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-1.216321 COP
-0.37%
7 ngày qua
+5.710565 COP
+1.75%
30 ngày qua
+6.524547 COP
+2.01%
1 năm qua
-76.977668 COP
-18.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
317.81849189 Hôm nay
331.12137949 Cao nhất
421.1031055
317.81849189 Hôm nay
331.12137949 Cao nhất
421.1031055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
-8.65%
Tháng 6
-8.62%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-6.60%
Tháng 10
+2.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 433.72144431 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
418.577789 COP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
377.89971162
–
468.90458983
COP
Năm biến động
+5.93%
2023
Tỷ giá trung bình
426.87628123 COP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
381.4635699
–
478.3686406
COP
Năm biến động
-15.31%
2024
Tỷ giá trung bình
409.8890196 COP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
374.62351287
–
452.37012693
COP
Năm biến động
+11.73%
2025
Tỷ giá trung bình
433.72144431 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
399.0920323
–
470.09141195
COP
Năm biến động
-5.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
338.61532021 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
317.81849189
–
413.08872786
COP
Năm biến động
-19.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.