Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Congo cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = CDF

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Franc Congo 236.62074773 CDF
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC236.62074773 Hiện tại FC236.62074773 Cao nhất FC237.36686481
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
236.62074773 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.825123 CDF
-0.35%
7 ngày qua
+1.230355 CDF
+0.52%
30 ngày qua
+4.827415 CDF
+2.08%
1 năm qua
+3.058275 CDF
+1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
229.82165541
Hôm nay
236.62074773
Cao nhất
254.10745894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.92%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-6.13%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 291.84715044 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 199.13520349 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
156.09923934 – 217.55146262 CDF
Năm biến động -9.88%
2023
Tỷ giá trung bình 231.13941538 CDF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
194.16966909 – 279.24178562 CDF
Năm biến động +41.10%
2024
Tỷ giá trung bình 283.36124814 CDF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
267.24525599 – 295.90911221 CDF
MAD tăng giá +2.52%
2025
Tỷ giá trung bình 291.84715044 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
229.82165541 – 324.47376527 CDF
Năm biến động -11.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 238.08743071 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
231.49835175 – 254.10745894 CDF
MAD giảm giá -5.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.