Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = USD
Cập nhật
1
LYD
=
0.15595106
USD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = $0.15595106 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ل.د6.412268 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.155521
Hiện tại
$0.15595106
Cao nhất
$0.15595106
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15595106 USD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000331 USD
-0.21%
7 ngày qua
+0.000199 USD
+0.13%
30 ngày qua
+0.000469 USD
+0.30%
1 năm qua
-0.027263 USD
-14.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.1551167 Hôm nay
0.15595106 Cao nhất
0.18481364
0.1551167 Hôm nay
0.15595106 Cao nhất
0.18481364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20828082 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20828082 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19738469
–
0.21889152
USD
LYD giảm giá
-4.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20794217 USD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.20383894
–
0.21250665
USD
Năm ổn định
+1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20705867 USD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.20312681
–
0.21130941
USD
LYD giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18934815 USD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.17986763
–
0.20901328
USD
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15661345 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1551167
–
0.18479049
USD
Năm biến động
-15.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.