Tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MKD
Cập nhật
1
LYD
=
8.60909089
MKD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ден8.60909089 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ل.د0.11615628 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден8.58534961
Hiện tại
ден8.60909089
Cao nhất
ден8.60909089
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.60909089 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.015807 MKD
-0.18%
7 ngày qua
+0.053443 MKD
+0.62%
30 ngày qua
+0.044379 MKD
+0.52%
1 năm qua
-1.139178 MKD
-11.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
8.11156675 Hôm nay
8.60909089 Cao nhất
9.78333611
8.11156675 Hôm nay
8.60909089 Cao nhất
9.78333611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-15.07%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.18484181 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.18484181 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.68660052
–
12.75201263
MKD
Năm ổn định
+1.06%
2023
Tỷ giá trung bình
11.83983147 MKD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
11.5395334
–
12.18617604
MKD
Năm ổn định
-2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
11.77942779 MKD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
11.55352823
–
12.14039393
MKD
LYD tăng giá
+3.33%
2025
Tỷ giá trung bình
10.34693861 MKD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
9.6169771
–
12.16989457
MKD
Năm biến động
-19.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.5325428 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.11156675
–
9.76628347
MKD
Năm biến động
-11.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.