Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = COP

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Peso Colombia 503.31994572 COP
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $502.83476926 Hiện tại $503.31994572 Cao nhất $507.50176169
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
503.31994572 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-2.197915 COP
-0.43%
7 ngày qua
+6.504285 COP
+1.31%
30 ngày qua
-0.670723 COP
-0.13%
1 năm qua
-189.491281 COP
-27.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
479.04889869
Hôm nay
503.31994572
Cao nhất
712.11407739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
-16.56%
Tháng 1
+2.70%
Tháng 2
-4.98%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-7.60%
Tháng 6
-8.80%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
+3.05%
Tháng 9
-5.80%
Tháng 10
+2.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 899.05499698 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 884.97789967 COP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
790.07895449 – 1,025.52 COP
Năm biến động +13.60%
2023
Tỷ giá trung bình 899.05499698 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
802.08906023 – 1,032.85 COP
Năm biến động -18.71%
2024
Tỷ giá trung bình 843.11175045 COP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
778.63385115 – 924.45097555 COP
Năm biến động +10.52%
2025
Tỷ giá trung bình 767.73172143 COP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
677.51000369 – 901.5449242 COP
Năm biến động -22.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 513.62841249 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
479.04889869 – 697.41197006 COP
Năm biến động -27.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.