Tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BYN

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Rúp Belarus 0.46795814 BYN
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.4657112 Hiện tại Br0.46795814 Cao nhất Br0.46795814
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46795814 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000031 BYN
-0.01%
7 ngày qua
+0.009726 BYN
+2.12%
30 ngày qua
-0.00818 BYN
-1.72%
1 năm qua
-0.156217 BYN
-25.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.42829353
Hôm nay
0.46795814
Cao nhất
0.62846084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.87%
Tháng 12
-16.32%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-4.79%
Tháng 4
-2.92%
Tháng 5
+4.92%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+6.16%
Tháng 8
-3.26%
Tháng 9
-2.61%
Tháng 10
+2.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.67757657 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.59544281 BYN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.49835213 – 0.71424543 BYN
Năm biến động -5.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5629726 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.5163709 – 0.69642791 BYN
Năm biến động +32.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.67757657 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65797855 – 0.69287626 BYN
LYD giảm giá -3.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62053838 BYN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.52887381 – 0.6798405 BYN
Năm biến động -18.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46569127 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42829353 – 0.54820983 BYN
Năm biến động -13.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.