Tỷ giá Loti Lesotho sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Dirham UAE cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = AED
Cập nhật
1
LSL
=
0.22162444
AED
-1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = د.إ0.22162444 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = L4.51213778 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.إ0.22133173
Hiện tại
د.إ0.22162444
Cao nhất
د.إ0.22212474
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22162444 AED
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00224 AED
-1.00%
7 ngày qua
+0.000982 AED
+0.44%
30 ngày qua
+0.001464 AED
+0.66%
1 năm qua
+0.009532 AED
+4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.21146791 Hôm nay
0.22162444 Cao nhất
0.23281945
0.21146791 Hôm nay
0.22162444 Cao nhất
0.23281945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22547051 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22547051 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19972648
–
0.25297151
AED
Năm biến động
-6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19918986 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18573452
–
0.21837277
AED
Năm biến động
-8.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20057568 AED
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.19008894
–
0.2138392
AED
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20561424 AED
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.18639689
–
0.22169753
AED
Năm biến động
+13.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22240981 AED
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.21340098
–
0.23281945
AED
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.