Tỷ giá Đô la Liberia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = MOP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Pataca Ma Cao 0.04739889 MOP
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.04739889 Hiện tại MOP$0.04739889 Cao nhất MOP$0.04753232
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04739889 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000133 MOP
-0.28%
7 ngày qua
-0.000136 MOP
-0.29%
30 ngày qua
+0.000158 MOP
+0.33%
1 năm qua
+0.003702 MOP
+8.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04280577
Hôm nay
0.04739889
Cao nhất
0.04755201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-3.62%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+
Tháng 8
+5.39%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05276706 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05276706 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05177535 – 0.05536076 MOP
LRD giảm giá -6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04639808 MOP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.04253124 – 0.05303868 MOP
Năm biến động -17.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04200921 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04013532 – 0.04482013 MOP
LRD tăng giá +1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04167187 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03973733 – 0.04543193 MOP
Năm biến động +3.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04668683 MOP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.04280577 – 0.04755201 MOP
LRD tăng giá +5.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.