Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = COP
Cập nhật
1
LRD
=
19.00380779
COP
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = $19.00380779 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.05262103 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$18.9915963
Hiện tại
$19.00380779
Cao nhất
$19.10284316
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.00380779 COP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.059883 COP
+0.32%
7 ngày qua
+0.391261 COP
+2.10%
30 ngày qua
+0.073236 COP
+0.39%
1 năm qua
-1.63154 COP
-7.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
16.73392927 Hôm nay
19.00380779 Cao nhất
21.80761218
16.73392927 Hôm nay
19.00380779 Cao nhất
21.80761218
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-6.39%
Tháng 1
+2.74%
Tháng 2
-3.56%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
-5.98%
Tháng 6
-8.81%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
+9.27%
Tháng 9
-4.53%
Tháng 10
+1.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.84356956 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.84356956 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.27016174
–
32.99161128
COP
Năm biến động
+11.96%
2023
Tỷ giá trung bình
25.01058475 COP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
20.3781234
–
32.1715628
COP
Năm biến động
-34.13%
2024
Tỷ giá trung bình
21.30198725 COP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
19.46155542
–
24.95358292
COP
Năm biến động
+16.48%
2025
Tỷ giá trung bình
20.99879554 COP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
19.55648189
–
24.06315605
COP
Năm biến động
-11.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.92138456 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.73392927
–
21.18075538
COP
Năm biến động
-10.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.