Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = CDF
Cập nhật
1
LRD
=
13.60575583
CDF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = FC13.60575583 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.07349831 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC13.60575583
Hiện tại
FC13.60575583
Cao nhất
FC13.62302332
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.60575583 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000748 CDF
+0.01%
7 ngày qua
-0.009337 CDF
-0.07%
30 ngày qua
+0.071025 CDF
+0.52%
1 năm qua
+1.795773 CDF
+15.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
11.58006115 Hôm nay
13.60575583 Cao nhất
13.64761918
11.58006115 Hôm nay
13.60575583 Cao nhất
13.64761918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-5.81%
Tháng 2
+5.35%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+6.55%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 14.71821702 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.2046444 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.35701055
–
13.79844904
CDF
Năm biến động
-4.75%
2023
Tỷ giá trung bình
13.35848073 CDF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
12.22172755
–
14.827167
CDF
Năm biến động
+9.75%
2024
Tỷ giá trung bình
14.71821702 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.05548031
–
16.03486318
CDF
Năm biến động
+6.88%
2025
Tỷ giá trung bình
14.09100259 CDF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
11.68112208
–
16.25370606
CDF
Năm biến động
-17.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.34111666 CDF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
11.58006115
–
13.64761918
CDF
Năm biến động
+6.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.