Tỷ giá Đô la Liberia sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Pula Botswana cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BWP
Cập nhật
1
LRD
=
0.08103085
BWP
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = P0.08103085 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = $12.34097877 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P0.08088482
Hiện tại
P0.08103085
Cao nhất
P0.08103085
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08103085 BWP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000441 BWP
+0.55%
7 ngày qua
-0.000243 BWP
-0.30%
30 ngày qua
+0.000247 BWP
+0.31%
1 năm qua
+0.007794 BWP
+10.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.07024734 Hôm nay
0.08103085 Cao nhất
0.08299492
0.07024734 Hôm nay
0.08103085 Cao nhất
0.08299492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.00%
Tháng 12
-3.50%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+4.85%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+6.71%
Tháng 9
+1.99%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08092052 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08092052 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07438149
–
0.08805912
BWP
Năm biến động
+2.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07677721 BWP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.0700072
–
0.08658111
BWP
Năm biến động
-13.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0708888 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06609463
–
0.07641981
BWP
Năm biến động
+6.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07064263 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06589535
–
0.08043183
BWP
Năm biến động
-2.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07929378 BWP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.07024734
–
0.08299492
BWP
Năm biến động
+9.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.