Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Nepal cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = NPR
Cập nhật
1
LBP
=
0.0016771
NPR
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = ₨0.0016771 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = £596.2672218 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.0016771
Hiện tại
₨0.0016771
Cao nhất
₨0.00168897
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0016771 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000012 NPR
-0.70%
7 ngày qua
-0.000019 NPR
-1.11%
30 ngày qua
-0.000051 NPR
-2.98%
1 năm qua
+0.000093 NPR
+5.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.00158019 Hôm nay
0.0016771 Cao nhất
0.0017313
0.00158019 Hôm nay
0.0016771 Cao nhất
0.0017313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+4.56%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08294474 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08294474 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07808178
–
0.08760741
NPR
Năm biến động
+10.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01643444 NPR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00855638
–
0.08759274
NPR
Năm biến động
-89.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00254002 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00147326
–
0.00893561
NPR
Năm biến động
-82.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00155564 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00151118
–
0.00163133
NPR
LBP tăng giá
+5.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0016993 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0016059
–
0.0017313
NPR
LBP tăng giá
+4.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.