Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = MUR

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Rupee Mauritius 0.00052518 MUR
+0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.0005215 Hiện tại ₨0.00052518 Cao nhất ₨0.00052518
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00052518 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000003 MUR
+0.60%
7 ngày qua
-0.000003 MUR
-0.51%
30 ngày qua
-0.000004 MUR
-0.77%
1 năm qua
+0.000012 MUR
+2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00050359
Hôm nay
0.00052518
Cao nhất
0.00054266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
+1.99%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02918933 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02918933 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02751694 – 0.03087294 MUR
Năm biến động +0.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00558299 MUR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.0029138 – 0.03009342 MUR
Năm biến động -89.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00087075 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00047233 – 0.00312689 MUR
Năm biến động -82.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00051111 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00048805 – 0.00053295 MUR
Năm ổn định -1.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00052824 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00050359 – 0.00054266 MUR
Năm ổn định +1.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.